Bước tới nội dung

Xê ri

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 00:28, ngày 4 tháng 5 năm 2025 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Thay thế văn bản – “\[\[File\:(.+)\|20px]]” thành “{{pron|$1}}”)
(khác) ← Phiên bản cũ | Phiên bản mới nhất (khác) | Phiên bản mới → (khác)
  1. (Pháp) série(/se.ʁi/) dãy, chuỗi
    số xê ri
    xê ri phim truyền hình
  2. xem sơ ri
Số xê ri (màu đỏ) trên tờ tiền 2 đồng (1958)