Bước tới nội dung

Xon

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 00:43, ngày 4 tháng 5 năm 2025 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Thay thế văn bản – “\[\[File\:(.+)\|20px]]” thành “{{pron|$1}}”)
(khác) ← Phiên bản cũ | Phiên bản mới nhất (khác) | Phiên bản mới → (khác)
  1. (Pháp) solde(/sɔld/)Tập tin:LL-Q150 (fra)-Lepticed7-solde.wav (cũ) giảm giá; (cũng) xôn, son
    bán xon
    hàng xon
    xon luôn nửa giá