Bước tới nội dung

Xì thẩu

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 07:40, ngày 4 tháng 5 năm 2025 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Nhập CSV)
  1. (Quảng Đông) (sự)(đầu) /si6 tau4/Tập tin:Cnt-事頭.wav chủ, sếp, người đứng đầu
    xì thẩu
    xì thẩu Lâm Huê Hồ