Bước tới nội dung

Xíu

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 23:13, ngày 4 tháng 5 năm 2025 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Thay thế văn bản – “cnt-” thành “yue-”)
  1. (Quảng Đông) (tiểu) /siu2/Tập tin:Yue-小.wav hoặc (thiếu) /siu2/ nhỏ, ít; gần như không đáng kể
    xíu xiu
    đợi xíu
    nhỏ xíu