Bước tới nội dung

Aptomat

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 23:02, ngày 9 tháng 5 năm 2025 của Admin (thảo luận | đóng góp)
  1. (Nga) автоматический(/avtomaticheskiy) (выключатель)((vyklyuchatel)/) cầu dao tự động
    ngắt aptomat
    aptomat tổng
    đóng aptomat bằng tay
Aptomat tổng