Bước tới nội dung

Bớp

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 22:44, ngày 22 tháng 5 năm 2025 của Admin (thảo luận | đóng góp)
(khác) ← Phiên bản cũ | Phiên bản mới nhất (khác) | Phiên bản mới → (khác)
  1. (Pháp) bœuf(/bœf/)Tập tin:LL-Q150 (fra)-Poslovitch-bœuf.wav ("con bò") tiếng lóng chỉ gái mại dâm
    chơi bớp
    đánh bớp
    đá bớp