Trang chính
Ngẫu nhiên
Đăng nhập
Tùy chọn
Giới thiệu Từ nguyên Tiếng Việt
Lời phủ nhận
Tìm kiếm
Hịn
Ngôn ngữ
Theo dõi
Xem mã nguồn
Phiên bản vào lúc 09:38, ngày 26 tháng 7 năm 2025 của
Admin
(
thảo luận
|
đóng góp
)
(
khác
)
← Phiên bản cũ
| Phiên bản mới nhất (khác) | Phiên bản mới → (khác)
(
Quảng Đông
)
新
(
tân
)
/lhin
1
/
("mới")
[a]
 
thuộc loại tốt, sang, đắt tiền;
(cũng)
xịn
đồ
hịn
hịn
thế
Chú thích
^
xem
xịn
.