Bước tới nội dung

Xíu

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 17:02, ngày 26 tháng 7 năm 2025 của Admin (thảo luận | đóng góp)
(khác) ← Phiên bản cũ | Phiên bản mới nhất (khác) | Phiên bản mới → (khác)
  1. (Quảng Đông) (tiểu) /siu2/ hoặc (thiếu) /siu2/ nhỏ, ít; gần như không đáng kể
    xíu xiu
    đợi xíu
    nhỏ xíu