Bước tới nội dung

Xuồng

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 17:59, ngày 26 tháng 7 năm 2025 của Admin (thảo luận | đóng góp)
(khác) ← Phiên bản cũ | Phiên bản mới nhất (khác) | Phiên bản mới → (khác)
  1. (Quảng Đông) (thuyền) /syun4/ thuyền nhỏ không có mái che
    chèo xuồng
    bơi xuồng
    ngồi xuồng
    chìm xuồng
Tập tin:Women Rowing - My Tho - Vietnam.JPG
Chèo xuồng ở Mỹ Tho