Trang chính
Ngẫu nhiên
Đăng nhập
Tùy chọn
Giới thiệu Từ nguyên Tiếng Việt
Lời phủ nhận
Tìm kiếm
Lầm than
Ngôn ngữ
Theo dõi
Xem mã nguồn
Phiên bản vào lúc 22:10, ngày 30 tháng 7 năm 2025 của
Admin
(
thảo luận
|
đóng góp
)
(
khác
)
← Phiên bản cũ
| Phiên bản mới nhất (khác) | Phiên bản mới → (khác)
(
Hán
)
塗
(
đồ
)
炭
(
thán
)
[a]
 
→
lầm
+
than
vất vả, khổ sở do thiếu thốn hoặc bị áp bức
đời
sống
lầm than
kiếp
lầm than
sống
trong
cảnh
lầm than
Chú thích
^
Lầm than
là
dịch sao phỏng
từ
đồ
→
lầm
(bùn) và
thán
→
than
.