Bước tới nội dung

Aptomat

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 10:58, ngày 5 tháng 3 năm 2026 của Admin (thảo luận | đóng góp)
(khác) ← Phiên bản cũ | Phiên bản mới nhất (khác) | Phiên bản mới → (khác)
  1. (Nga) автоматический(avtomaticheskiy) (выключатель)((vyklyuchatel)) cầu dao tự động
    ngắt aptomat
    aptomat tổng
    đóng aptomat bằng tay
Aptomat tổng