Bước tới nội dung

Xì bo

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 16:51, ngày 27 tháng 10 năm 2026 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Nhập CSV)
(khác) ← Phiên bản cũ | Phiên bản mới nhất (khác) | Phiên bản mới → (khác)
  1. (Pháp) sport(/spɔʁ/) ("thể thao") (Nam Bộ) thuộc về thể thao, có kiểu dáng thể thao; (nghĩa chuyển) người thích khoe khoang bề ngoài; (cũng) xì bo
    dáng xì po
    kênh xì po
Su (Suzuki) xì po