Trang chính
Ngẫu nhiên
Đăng nhập
Tùy chọn
Giới thiệu Từ nguyên Tiếng Việt
Lời phủ nhận
Tìm kiếm
Trù
Ngôn ngữ
Theo dõi
Xem mã nguồn
Phiên bản vào lúc 17:30, ngày 27 tháng 10 năm 2026 của
Admin
(
thảo luận
|
đóng góp
)
(
khác
)
← Phiên bản cũ
| Phiên bản mới nhất (khác) | Phiên bản mới → (khác)
(
Hán
)
誅
(
tru
)
("trừng phạt, trách móc, giết")
lợi dụng quyền lực để trả thù người dưới quyền một cách nhỏ nhen; nguyền, rủa cho người khác gặp điều xấu
trù
dập
sợ
cấp
trên
trù
đi
học bị cô
trù
trù
yểm
lập
bàn
trù
trù
cho
chết