Bước tới nội dung

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 16:57, ngày 20 tháng 9 năm 2023 của Admin (thảo luận | đóng góp)
  1. (Pháp) pot (d'échappement) ống xả khí thải của xe cơ giới; cũng
    ống xe máy
  2. (Pháp) pose tư thế, biểu cảm khi chụp ảnh; kiểu ảnh
    chụp vài ảnh