Bước tới nội dung

Boong

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 17:24, ngày 22 tháng 9 năm 2023 của Admin (thảo luận | đóng góp)
  1. (Pháp) pont sàn ngăn cách các tầng của tàu thủy; mặt sàn trên cùng của tàu thủy
    sĩ quan boong
    boong tàu
    lên boong tàu hóng mát
Boong tàu chở dầu