Trang chính
Ngẫu nhiên
Đăng nhập
Tùy chọn
Giới thiệu Từ nguyên Tiếng Việt
Lời phủ nhận
Tìm kiếm
Trăm
Ngôn ngữ
Theo dõi
Xem mã nguồn
Phiên bản vào lúc 11:37, ngày 13 tháng 11 năm 2023 của
Admin
(
thảo luận
|
đóng góp
)
(
khác
)
← Phiên bản cũ
|
Phiên bản mới nhất
(
khác
) |
Phiên bản mới →
(
khác
)
(
Proto-Mon-Khmer
)
/*klam/
[cg1]
→
(
Proto-Vietic
)
/*k-lam/
[cg2]
Bản mẫu:Phật
số đếm 100.
biết
người
biết
ta
,
trăm
trận
trăm
thắng
Chú thích
Từ cùng gốc
^
(
Môn
)
ကၠံ
(
/klɔm/
)
(
Pa Kô
)
culám
(
Bru
)
/kalam/
(
Tà Ôi
)
/klam/
(
Tà Ôi
)
(Ngeq)
/maklam, kləm/
(
Tà Ôi
)
(Ong)
/kalam/
(
Cơ Tu
)
/kulam/
(
Brâu
)
/klam/
(
Jru'
)
/klam/
(Oi)
/klam, bam/
^
(
Mường
)
tlăm
(
Chứt
)
/klam¹/
(Rục)
(
Chứt
)
/tlam¹/
(Sách)
(
Chứt
)
/tlam/
(Arem)
(
Thổ
)
/klam¹/
(Cuối Chăm)
(
Thổ
)
/ʈam¹/
(Làng Lỡ)
(
Tày Poọng
)
/klam/
(Ly Hà)