Bước tới nội dung

Tổ chảng

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 10:12, ngày 19 tháng 3 năm 2024 của Admin (thảo luận | đóng góp)
  1. (tên riêng) Chảng [a] &nbsp rất to, quá mức thông thường
    to tổ chảng
    bự (tổ) chảng

Chú thích

  1. ^ Xem thêm phần thảo luận.

Xem thêm