Trang chính
Ngẫu nhiên
Đăng nhập
Tùy chọn
Giới thiệu Từ nguyên Tiếng Việt
Lời phủ nhận
Tìm kiếm
Đếm
Ngôn ngữ
Theo dõi
Xem mã nguồn
Phiên bản vào lúc 19:02, ngày 8 tháng 4 năm 2024 của
Admin
(
thảo luận
|
đóng góp
)
(Nhập CSV)
(khác) ← Phiên bản cũ |
Phiên bản mới nhất
(
khác
) |
Phiên bản mới →
(
khác
)
(
Hán thượng cổ
)
點
(
điểm
)
/*teːmʔ/
kể ra từng số theo thứ tự lần lượt; liệt kê từng vật để tính số lượng
đếm
từ một đến mười
thật thà như
đếm
đếm
ngược
đếm
tiền
đếm
số người tới dự
Chim trời ai dễ
đếm
lông
Nuôi con ai dễ kể công tháng ngày
Đếm cừu