Bước tới nội dung

Ba banh

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 12:09, ngày 10 tháng 4 năm 2024 của Admin (thảo luận | đóng góp)
  1. (Pháp) parpaing gạch không nung, sản xuất bằng cách nén xỉ than cùng vôi hoặc xi măng để kết dính; (cũng) pa panh, pác panh
    gạch ba banh
    đúc ba banh
Tập tin:Breeze block hut, Harperrig Reservoir - geograph.org.uk - 6176579.jpg
Lều xây bằng gạch ba banh