Bước tới nội dung

Ô kê

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 11:18, ngày 12 tháng 4 năm 2024 của Admin (thảo luận | đóng góp)
  1. (Anh) OK tốt, ổn, đồng ý
    ô kê làm đi
    tôi vẫn ô kê
    làm thế ô kê không?
Tập tin:OK-button - Macro photography of a remote control.jpg
Nút ô kê trên điều khiển ti vi