Bước tới nội dung

Ô doa

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 11:20, ngày 12 tháng 4 năm 2024 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Nhập CSV)
(khác) ← Phiên bản cũ | Phiên bản mới nhất (khác) | Phiên bản mới → (khác)
  1. (Pháp) arrosoir bình tưới cây có vòi dài, đầu vòi gắn loa sen
    ô doa nhựa
    ô doa tưới cây
Tập tin:MetalwateringcansDec08.jpg
Ô doa kim loại