Trang chính
Ngẫu nhiên
Đăng nhập
Tùy chọn
Giới thiệu Từ nguyên Tiếng Việt
Lời phủ nhận
Tìm kiếm
Lang chạ
Ngôn ngữ
Theo dõi
Xem mã nguồn
Phiên bản vào lúc 00:14, ngày 15 tháng 4 năm 2024 của
Admin
(
thảo luận
|
đóng góp
)
(
khác
)
← Phiên bản cũ
|
Phiên bản mới nhất
(
khác
) |
Phiên bản mới →
(
khác
)
(
Hán trung cổ
)
狼
(
lang
)
藉
(
tịch
)
/lɑŋ d͡zia
H
/
("lung tung, bừa bãi")
có quan hệ tình cảm bừa bãi, bậy bạ
sống
lang chạ
gã
chồng
lang chạ