Trang chính
Ngẫu nhiên
Đăng nhập
Tùy chọn
Giới thiệu Từ nguyên Tiếng Việt
Lời phủ nhận
Tìm kiếm
Nhầy
Ngôn ngữ
Theo dõi
Xem mã nguồn
Phiên bản vào lúc 16:10, ngày 22 tháng 8 năm 2024 của
Admin
(
thảo luận
|
đóng góp
)
(Nhập CSV)
(khác) ← Phiên bản cũ |
Phiên bản mới nhất
(
khác
) |
Phiên bản mới →
(
khác
)
(
Proto-Vietic
)
/*-ɲəl/
[cg1]
đặc và hơi dính, gây cảm giác khó chịu
bầy nhầy
nhầy nhụa
dịch nhầy
chất nhầy
tay nhầy mỡ
Từ cùng gốc
^
(
Thavưng
)
/ɲîn/
(
Tày Poọng
)
/ɲɛːl/
(Ly Hà)
(
Tày Poọng
)
/ɲʌl/
(Toum)