Trang chính
Ngẫu nhiên
Đăng nhập
Tùy chọn
Giới thiệu Từ nguyên Tiếng Việt
Lời phủ nhận
Tìm kiếm
Chầy
Ngôn ngữ
Theo dõi
Xem mã nguồn
Phiên bản vào lúc 16:23, ngày 22 tháng 8 năm 2024 của
Admin
(
thảo luận
|
đóng góp
)
(
khác
)
← Phiên bản cũ
|
Phiên bản mới nhất
(
khác
) |
Phiên bản mới →
(
khác
)
(
Hán thượng cổ
)
遲
(
trì
)
/*l<r>ə[j]/
[?]
[?]
(cũ)
muộn, chậm
chầy
bửa
chẳng chóng thì
chầy
chầy
chăng
là
một
năm
sau
vội
gì
canh
chầy