Bước tới nội dung

A la xô

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 15:26, ngày 30 tháng 8 năm 2024 của Admin (thảo luận | đóng góp)
  1. (Pháp) Bản mẫu:RubyX xông vào, đi vào cùng lúc, ồ ạt, thường miêu tả cảnh đánh hội đồng; (cũng) a lô xô
    cả chục thằng a la xô vào đánh