Bước tới nội dung

Boong

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 04:34, ngày 31 tháng 8 năm 2024 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Nhập CSV)
  1. (Pháp) pont(/pɔ̃/) sàn ngăn cách các tầng của tàu thủy; mặt sàn trên cùng của tàu thủy
    sĩ quan boong
    boong tàu
    lên boong tàu hóng mát
Boong tàu chở dầu