Bước tới nội dung

Ca pô

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 04:34, ngày 31 tháng 8 năm 2024 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Nhập CSV)
  1. (Pháp) capot(/ka.po/) mui xe
    nắp ca pô
    mở ca pô kiểm tra động cơ
    đậy ca pô lại
Ca pô xe Chevrolet