Bước tới nội dung

Cá mềm

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 04:54, ngày 31 tháng 8 năm 2024 của Admin (thảo luận | đóng góp)
  1. (Pháp) quand(/kɑ̃) même(mɛm/) (cũ) dù thế nào, tuy rằng… vẫn
    Khói lửa cũng cá mềm, vững bền dạ sắt lòng son