Bước tới nội dung

Xà bông

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 01:18, ngày 4 tháng 9 năm 2024 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Nhập CSV)
  1. (Bồ Đào Nha) sabão(/sɐˈbɐ̃w̃/)Tập tin:LL-Q5146 (por)-Nelson Ricardo 2500-sabão.wav hoặc (Pháp) savon(/sa.vɔ̃/)Tập tin:LL-Q150 (fra)-LoquaxFR-savon.wav chất tẩy rửa làm từ chất béo, thường đóng thành bánh; (cũng) xà phòng
    xà bông rửa tay
Tập tin:Pakje “Lifebuoy” toiletzeep, rood, geel en wit, objectnr 76211-A.JPG
Xà bông Lifebuoy