Bước tới nội dung

Ma bùn

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 01:19, ngày 4 tháng 9 năm 2024 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Nhập CSV)
  1. (Pháp) maboul(/ma.bul/) kẻ gàn dở, khùng điên; (nghĩa chuyển) kẻ keo kiệt, bần tiện
    thằng ma bùn
    cãi nhau với bọn ma bùn
    giở trò ma bùn