Bước tới nội dung

Ruy băng

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 01:21, ngày 4 tháng 9 năm 2024 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Nhập CSV)
  1. (Pháp) ruban(/ʁy.bɑ̃/) sợi vải dài, mỏng, màu sắc sặc sỡ để buộc trang trí
    gói quà với ruy băng
Ruy băng trang trí