Bước tới nội dung

Măng tô

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 01:26, ngày 4 tháng 9 năm 2024 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Nhập CSV)
  1. (Pháp) manteau(/mɑ̃.to/) áo khoác dày, dài qua đầu gối
Áo măng tô da