Bước tới nội dung

Rô ti

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 01:39, ngày 4 tháng 9 năm 2024 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Nhập CSV)
  1. (Pháp) rôtie(/ʁo.ti/) món thịt nướng hoặc quay
Gà rô ti