Bước tới nội dung

Sút

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 01:42, ngày 4 tháng 9 năm 2024 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Nhập CSV)
  1. (Pháp) shoot(/ʃut/) đá
    sút bóng
    ăn mộtsút vào chân
Sút bóng