Bước tới nội dung

Xu chiêng

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 01:50, ngày 4 tháng 9 năm 2024 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Nhập CSV)
  1. (Pháp) soutien(/su.tjɛ̃) (-gorge)(ɡɔʁʒ/) áo đỡ ngực
Áo xu chiêng