Bước tới nội dung

Su kem

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 01:51, ngày 4 tháng 9 năm 2024 của Admin (thảo luận | đóng góp)
  1. (Pháp) chou(/ʃu) à(a) la(la) crème(kʁɛm/) bánh su có nhân kem
    bán su kem
Bánh su kem