Bước tới nội dung

Gác đờ sên

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 01:51, ngày 4 tháng 9 năm 2024 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Nhập CSV)
  1. (Pháp) garde(/ɡaʁd/) chaîne(/ʃɛːn/) cái chắn xích
Gác đờ sên xe đạp