Bước tới nội dung

Rích

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 10:22, ngày 10 tháng 9 năm 2024 của Admin (thảo luận | đóng góp)
  1. (Chăm) ꨣꨪꩀ(rik) ("cổ xưa") rất cũ; (nghĩa chuyển) có mùi rất hôi như đồ đạc cũ
    rích
    hôi rích