Trang chính
Ngẫu nhiên
Đăng nhập
Tùy chọn
Giới thiệu Từ nguyên Tiếng Việt
Lời phủ nhận
Tìm kiếm
Giãi
Ngôn ngữ
Theo dõi
Xem mã nguồn
Phiên bản vào lúc 11:14, ngày 28 tháng 9 năm 2024 của
Admin
(
thảo luận
|
đóng góp
)
(Nhập CSV)
(khác) ← Phiên bản cũ |
Phiên bản mới nhất
(
khác
) |
Phiên bản mới →
(
khác
)
(
Hán
)
解
(
giải
)
bày tỏ, làm cho người khác hiểu tâm tư mình
giãi bày
giãi giề
giãi tỏ