Bước tới nội dung

La dô

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 09:21, ngày 29 tháng 9 năm 2024 của Admin (thảo luận | đóng góp)
  1. (Pháp) radio(/ʁa.djo/) máy thu thanh
    nghe la dô
    sửa la dô