Bước tới nội dung

Lâm vố

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 09:28, ngày 29 tháng 9 năm 2024 của Admin (thảo luận | đóng góp)
  1. (Pháp) rabiot(/ʁa.bjo/)Tập tin:LL-Q150 (fra)-Lepticed7-rabiot.wav (Nam Bộ) thức ăn thừa trong các cửa hàng ăn, trộn chung lại và bán rẻ cho người nghèo
    cơm lâm vố