Bước tới nội dung

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 08:44, ngày 22 tháng 12 năm 2022 của imported>Admin
(khác) ← Phiên bản cũ | Phiên bản mới nhất (khác) | Phiên bản mới → (khác)
  1. (Pháp) carreau [cg1] hình ô vuông; chất bài rô ♦
Tập tin:Playing card diamond A.svg
Át

Từ cùng gốc