Bốc
- (Proto-Vietic) /*poːk/ ("đầy tay") dùng bàn tay để lấy vật gì lên; (nghĩa chuyển) lấy vật gì cho vào chỗ khác
- ăn bốc
- bốc một nắm gạo
- bốc thuốc
- bốc hàng lên xe
- (Anh) box kiểu tóc nam giới, cắt ngắn sát xung quanh
- cắt đầu bốc
- (Pháp) boxe môn thể thao đối kháng, hai đối thủ tấn công nhau bằng tay và không được dùng chân
- đấm bốc

