Bước tới nội dung

Ô kê

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
  1. (Anh) OK(/ˌoʊˈkeɪ/)Tập tin:En-us-okay.ogg tốt, ổn, đồng ý
    ô kê làm đi
    tôi vẫn ô kê
    làm thế ô kê không?
Tập tin:OK-button - Macro photography of a remote control.jpg
Nút ô kê trên điều khiển ti vi