Bước tới nội dung

Áp phe

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
  1. (Pháp) affaire(/a.fɛʁ/)Tập tin:Fr-affaire.ogg vụ làm ăn, giao dịch lớn
    tiểu thuyết "Vụ áp phe Đông dương"