Bước tới nội dung

Áp tơ

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
  1. (Pháp) aphte(/aft/) vết loét miệng hình tròn hoặc bầu dục, đáy màu trắng, viền đỏ tấy, gây đau nhức
    loét áp tơ miệng
    viêm miệng áp tơ tái phát
    nhiệt miệng áp tơ
Vết loét áp tơ