Bước tới nội dung

Ba đờ xuy

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
  1. (Pháp) pardessus(/paʁ.də.sy/) áo khoác kiểu Âu bằng len hoặc dạ, dài quá đầu gối
    áo ba đờ xuy
Áo ba đờ xuy đầu thế kỉ 20