Bước tới nội dung

Bazơ

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
(Đổi hướng từ Ba dơ)
  1. (Pháp) base(/bɑz/)Tập tin:LL-Q150 (fra)-Touam-base.wav chất kiềm, có độ pH > 7
    giấy quỳ chuyển xanh khi tiếp xúc với bazơ
Tập tin:SodiumHydroxide.jpg
Tinh thể natri hiđroxit (NaOH), một chất bazơ mạnh