Bước tới nội dung

Blu

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
  1. (Pháp) blouse(/bluz/) áo khoác trắng, thường dài quá đầu gối, dùng trong phòng khám hoặc phòng thí nghiệm; (cũng) bờ lu
    áo blu
    thiên thần blu trắng
Nữ bác sĩ mặc áo blu trắng