Bước tới nội dung

Bo xì

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
  1. (Pháp) pause(/poz/) ("tạm dừng")[?][?] nghỉ chơi, không làm bạn nữa; (cũng) bo bo xì
    bo xì luôn
    bo xì nó đi